ба́йка
giống cáibất động vật
bájka[ˈbajkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ба́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ба́йка nghĩa là vải bông.
Nghĩa của ба́йка
Danh từ
- Vải bông.
Biến cách của ба́йка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ба́йка | ба́йки |
| Sinh cách кого? чего? | ба́йки | ба́ек |
| Tặng cách кому? чему? | ба́йке | ба́йкам |
| Đối cách кого? что? | ба́йку | ба́йки |
| Công cụ cách кем? чем? | ба́йкой | ба́йками |
| Giới cách о ком? о чём? | ба́йке | ба́йках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
байка nghĩa là gì?
байка (danh từ) nghĩa là vải bông.
байка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ба́йка (phiên âm Latinh bájka, IPA [ˈbajkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.