TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ба́йка

giống cáibất động vật
bájka[ˈbajkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ба́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ба́йка nghĩa là vải bông.

Nghĩa của ба́йка

Danh từ

  1. Vải bông.

Biến cách của ба́йка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ба́йкаба́йки
Sinh cách кого? чего?ба́йкиба́ек
Tặng cách кому? чему?ба́йкеба́йкам
Đối cách кого? что?ба́йкуба́йки
Công cụ cách кем? чем?ба́йкойба́йками
Giới cách о ком? о чём?ба́йкеба́йках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

байка nghĩa là gì?

байка (danh từ) nghĩa là vải bông.

байка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ба́йка (phiên âm Latinh bájka, IPA [ˈbajkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.