TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бай-ба́й

baj-báj[baj ˈbaj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бай-ба́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бай-ба́й nghĩa là bái bai, bai.

Nghĩa của бай-ба́й

Thán từ

  1. Bái bai, bai, chào nha.

Câu hỏi thường gặp

бай-бай nghĩa là gì?

бай-бай (thán từ) nghĩa là bái bai, bai.

бай-бай đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бай-ба́й (phiên âm Latinh baj-báj, IPA [baj ˈbaj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.