TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бак

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bak[bak] giọng máy của trình duyệt

бак nghĩa là thùng, bể, két.

Nghĩa của бак

Danh từ

  1. Thùng.
  2. Bể, két.

Biến cách của бак (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ба́кба́ки
Sinh cách кого? чего?ба́каба́ков
Tặng cách кому? чему?ба́куба́кам
Đối cách кого? что?ба́кба́ки
Công cụ cách кем? чем?ба́комба́ками
Giới cách о ком? о чём?ба́кеба́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với бак

  • Том проверил все мусорные баки. Tom kiểm tra tất cả thùng rác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5642002

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

бак nghĩa là gì?

бак (danh từ) nghĩa là thùng, bể, két.

бак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бак (phiên âm Latinh bak, IPA [bak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.