TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бакале́йный

bakaléjnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бакале́йный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бакале́йный nghĩa là thực phẩm tạp hóa.

Nghĩa của бакале́йный

Tính từ

  1. Thuộc về thực phẩm phụ, thực phẩm tạp hóa.
    • бакале́йные това́рыthực phẩm phụ, thực phẩm tạp hóa
    • бакале́йная ла́вкаhiệu thực phẩm phụ, cửa hàng thực phẩm tạp hóa

Biến cách của бакале́йный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбакале́йныйбакале́йноебакале́йнаябакале́йные
Sinh cáchбакале́йногобакале́йногобакале́йнойбакале́йных
Tặng cáchбакале́йномубакале́йномубакале́йнойбакале́йным
Đối cáchбакале́йныйбакале́йноебакале́йнуюбакале́йные
Công cụ cáchбакале́йнымбакале́йнымбакале́йнойбакале́йными
Giới cáchбакале́йномбакале́йномбакале́йнойбакале́йных
Dạng ngắnбакале́енбакале́йнобакале́йнабакале́йны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

бакалейный nghĩa là gì?

бакалейный (tính từ) nghĩa là thực phẩm tạp hóa.

бакалейный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бакале́йный (phiên âm Latinh bakaléjnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.