TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бакала́вр

giống đựcđộng vật
bakalávr[bəkɐˈɫavr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бакала́вр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бакала́вр nghĩa là tú tài.

Nghĩa của бакала́вр

Danh từ

  1. Tú tài.

Biến cách của бакала́вр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бакала́врбакала́вры
Sinh cách кого? чего?бакала́врабакала́вров
Tặng cách кому? чему?бакала́врубакала́врам
Đối cách кого? что?бакала́врабакала́вров
Công cụ cách кем? чем?бакала́вромбакала́врами
Giới cách о ком? о чём?бакала́вребакала́врах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

бакалавр nghĩa là gì?

бакалавр (danh từ) nghĩa là tú tài.

бакалавр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бакала́вр (phiên âm Latinh bakalávr, IPA [bəkɐˈɫavr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.