бакала́вр
giống đựcđộng vật
bakalávr[bəkɐˈɫavr]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бакала́вр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бакала́вр nghĩa là tú tài.
Nghĩa của бакала́вр
Danh từ
- Tú tài.
Biến cách của бакала́вр (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бакала́вр | бакала́вры |
| Sinh cách кого? чего? | бакала́вра | бакала́вров |
| Tặng cách кому? чему? | бакала́вру | бакала́врам |
| Đối cách кого? что? | бакала́вра | бакала́вров |
| Công cụ cách кем? чем? | бакала́вром | бакала́врами |
| Giới cách о ком? о чём? | бакала́вре | бакала́врах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
бакалавр nghĩa là gì?
бакалавр (danh từ) nghĩa là tú tài.
бакалавр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бакала́вр (phiên âm Latinh bakalávr, IPA [bəkɐˈɫavr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.