TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бакале́я

giống cáibất động vật
bakaléja[bəkɐˈlʲejə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бакале́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бакале́я nghĩa là thực phẩm phụ, thực phẩm tạp hóa.

Nghĩa của бакале́я

Danh từ

  1. Thực phẩm phụ, thực phẩm tạp hóa.

Biến cách của бакале́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бакале́ябакале́и
Sinh cách кого? чего?бакале́ибакале́й
Tặng cách кому? чему?бакале́ебакале́ям
Đối cách кого? что?бакале́юбакале́и
Công cụ cách кем? чем?бакале́ейбакале́ями
Giới cách о ком? о чём?бакале́ебакале́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бакалея nghĩa là gì?

бакалея (danh từ) nghĩa là thực phẩm phụ, thực phẩm tạp hóa.

бакалея đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бакале́я (phiên âm Latinh bakaléja, IPA [bəkɐˈlʲejə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.