TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ба́кенщик

giống đựcđộng vật
bákenščik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ба́кенщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ба́кенщик nghĩa là người coi phao tiêu.

Nghĩa của ба́кенщик

Danh từ

  1. Người coi phao tiêu.

Biến cách của ба́кенщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ба́кенщикба́кенщики
Sinh cách кого? чего?ба́кенщикаба́кенщиков
Tặng cách кому? чему?ба́кенщикуба́кенщикам
Đối cách кого? что?ба́кенщикаба́кенщиков
Công cụ cách кем? чем?ба́кенщикомба́кенщиками
Giới cách о ком? о чём?ба́кенщикеба́кенщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

бакенщик nghĩa là gì?

бакенщик (danh từ) nghĩa là người coi phao tiêu.

бакенщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ба́кенщик (phiên âm Latinh bákenščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.