бактриа́н
Dấu sắc trên бактриа́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бактриа́н nghĩa là lạc đà hai bướu.
Nghĩa của бактриа́н
Danh từ
- Lạc đà hai bướu.
Biến cách của бактриа́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бактриа́н | бактриа́ны |
| Sinh cách кого? чего? | бактриа́на | бактриа́нов |
| Tặng cách кому? чему? | бактриа́ну | бактриа́нам |
| Đối cách кого? что? | бактриа́на | бактриа́нов |
| Công cụ cách кем? чем? | бактриа́ном | бактриа́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | бактриа́не | бактриа́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
бактриан nghĩa là gì?
бактриан (danh từ) nghĩa là lạc đà hai bướu.
бактриан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бактриа́н (phiên âm Latinh baktrián, IPA [bəktrʲɪˈan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.