TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бактриа́н

giống đựcđộng vật
baktrián[bəktrʲɪˈan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бактриа́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бактриа́н nghĩa là lạc đà hai bướu.

Nghĩa của бактриа́н

Danh từ

  1. Lạc đà hai bướu.

Biến cách của бактриа́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бактриа́нбактриа́ны
Sinh cách кого? чего?бактриа́набактриа́нов
Tặng cách кому? чему?бактриа́нубактриа́нам
Đối cách кого? что?бактриа́набактриа́нов
Công cụ cách кем? чем?бактриа́номбактриа́нами
Giới cách о ком? о чём?бактриа́небактриа́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

бактриан nghĩa là gì?

бактриан (danh từ) nghĩa là lạc đà hai bướu.

бактриан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бактриа́н (phiên âm Latinh baktrián, IPA [bəktrʲɪˈan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.