бакши́ш
giống đựcbất động vật
bakšíš[bɐkˈʂɨʂ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бакши́ш chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бакши́ш nghĩa là bo, tiền bo.
Nghĩa của бакши́ш
Danh từ
- Bo, tiền bo, tiền thưởng.
Biến cách của бакши́ш (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бакши́ш | бакши́ши |
| Sinh cách кого? чего? | бакши́ша | бакши́шей |
| Tặng cách кому? чему? | бакши́шу | бакши́шам |
| Đối cách кого? что? | бакши́ш | бакши́ши |
| Công cụ cách кем? чем? | бакши́шем | бакши́шами |
| Giới cách о ком? о чём? | бакши́ше | бакши́шах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
бакшиш nghĩa là gì?
бакшиш (danh từ) nghĩa là bo, tiền bo.
бакшиш đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бакши́ш (phiên âm Latinh bakšíš, IPA [bɐkˈʂɨʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.