TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бакши́ш

giống đựcbất động vật
bakšíš[bɐkˈʂɨʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бакши́ш chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бакши́ш nghĩa là bo, tiền bo.

Nghĩa của бакши́ш

Danh từ

  1. Bo, tiền bo, tiền thưởng.

Biến cách của бакши́ш (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бакши́шбакши́ши
Sinh cách кого? чего?бакши́шабакши́шей
Tặng cách кому? чему?бакши́шубакши́шам
Đối cách кого? что?бакши́шбакши́ши
Công cụ cách кем? чем?бакши́шембакши́шами
Giới cách о ком? о чём?бакши́шебакши́шах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бакшиш nghĩa là gì?

бакшиш (danh từ) nghĩa là bo, tiền bo.

бакшиш đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бакши́ш (phiên âm Latinh bakšíš, IPA [bɐkˈʂɨʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.