балага́н
giống đựcbất động vật
balagán[bəɫɐˈɡan]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên балага́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
балага́н nghĩa là lều, rạp.
Nghĩa của балага́н
Danh từ
- cũ деревянная постройка Lều, rạp, lán, quán ván.
- cũ зрелище Rạp hát.
Biến cách của балага́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | балага́н | балага́ны |
| Sinh cách кого? чего? | балага́на | балага́нов |
| Tặng cách кому? чему? | балага́ну | балага́нам |
| Đối cách кого? что? | балага́н | балага́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | балага́ном | балага́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | балага́не | балага́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
балаган nghĩa là gì?
балаган (danh từ) nghĩa là lều, rạp.
балаган đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là балага́н (phiên âm Latinh balagán, IPA [bəɫɐˈɡan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.