TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

балага́н

giống đựcbất động vật
balagán[bəɫɐˈɡan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên балага́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

балага́н nghĩa là lều, rạp.

Nghĩa của балага́н

Danh từ

  1. cũ деревянная постройка Lều, rạp, lán, quán ván.
  2. cũ зрелище Rạp hát.

Biến cách của балага́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?балага́нбалага́ны
Sinh cách кого? чего?балага́набалага́нов
Tặng cách кому? чему?балага́нубалага́нам
Đối cách кого? что?балага́нбалага́ны
Công cụ cách кем? чем?балага́номбалага́нами
Giới cách о ком? о чём?балага́небалага́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

балаган nghĩa là gì?

балаган (danh từ) nghĩa là lều, rạp.

балаган đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là балага́н (phiên âm Latinh balagán, IPA [bəɫɐˈɡan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.