TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

балала́йка

giống cáibất động vật
balalájka[bəɫɐˈɫajkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên балала́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

балала́йка nghĩa là đàn balalaica.

Nghĩa của балала́йка

Danh từ

  1. Đàn balalaica.
    • бестру́нная балалайка(chửi) kẻ ba hoa, kẻ lắm mồm

Biến cách của балала́йка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?балала́йкабалала́йки
Sinh cách кого? чего?балала́йкибалала́ек
Tặng cách кому? чему?балала́йкебалала́йкам
Đối cách кого? что?балала́йкубалала́йки
Công cụ cách кем? чем?балала́йкойбалала́йками
Giới cách о ком? о чём?балала́йкебалала́йках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

балалайка nghĩa là gì?

балалайка (danh từ) nghĩa là đàn balalaica.

балалайка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là балала́йка (phiên âm Latinh balalájka, IPA [bəɫɐˈɫajkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.