TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

балагу́рить

thể chưa hoàn thành
balagúritʹ[bəɫɐˈɡurʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên балагу́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

балагу́рить nghĩa là khôi hài, pha trò.

Nghĩa của балагу́рить

Động từ

  1. Khôi hài, pha trò, bông đùa.

Chia động từ балагу́рить

NgôiHiện tại
ябалагу́рю
тыбалагу́ришь
он / она́ / оно́балагу́рит
мыбалагу́рим
выбалагу́рите
они́балагу́рят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + балагурить.

Quá khứ

Giống đực (он)балагу́рил
Giống cái (она́)балагу́рила
Giống trung (оно́)балагу́рило
Số nhiều (они́)балагу́рили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)балагу́рь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)балагу́рьте

Câu hỏi thường gặp

балагурить nghĩa là gì?

балагурить (động từ) nghĩa là khôi hài, pha trò.

балагурить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là балагу́рить (phiên âm Latinh balagúritʹ, IPA [bəɫɐˈɡurʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.