балагу́рить
Dấu sắc trên балагу́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
балагу́рить nghĩa là khôi hài, pha trò.
Nghĩa của балагу́рить
Động từ
- Khôi hài, pha trò, bông đùa.
Chia động từ балагу́рить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | балагу́рю |
| ты | балагу́ришь |
| он / она́ / оно́ | балагу́рит |
| мы | балагу́рим |
| вы | балагу́рите |
| они́ | балагу́рят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + балагурить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | балагу́рил |
| Giống cái (она́) | балагу́рила |
| Giống trung (оно́) | балагу́рило |
| Số nhiều (они́) | балагу́рили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | балагу́рь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | балагу́рьте |
Câu hỏi thường gặp
балагурить nghĩa là gì?
балагурить (động từ) nghĩa là khôi hài, pha trò.
балагурить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là балагу́рить (phiên âm Latinh balagúritʹ, IPA [bəɫɐˈɡurʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.