TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

балагу́рство

giống trungbất động vật
balagúrstvo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên балагу́рство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

балагу́рство nghĩa là sự khôi hài, pha trò.

Nghĩa của балагу́рство

Danh từ

  1. Sự khôi hài, pha trò, bông đùa.

Biến cách của балагу́рство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?балагу́рствобалагу́рства
Sinh cách кого? чего?балагу́рствабалагу́рств
Tặng cách кому? чему?балагу́рствубалагу́рствам
Đối cách кого? что?балагу́рствобалагу́рства
Công cụ cách кем? чем?балагу́рствомбалагу́рствами
Giới cách о ком? о чём?балагу́рствебалагу́рствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

балагурство nghĩa là gì?

балагурство (danh từ) nghĩa là sự khôi hài, pha trò.

балагурство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là балагу́рство (phiên âm Latinh balagúrstvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.