балагу́рство
Dấu sắc trên балагу́рство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
балагу́рство nghĩa là sự khôi hài, pha trò.
Nghĩa của балагу́рство
Danh từ
- Sự khôi hài, pha trò, bông đùa.
Biến cách của балагу́рство (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | балагу́рство | балагу́рства |
| Sinh cách кого? чего? | балагу́рства | балагу́рств |
| Tặng cách кому? чему? | балагу́рству | балагу́рствам |
| Đối cách кого? что? | балагу́рство | балагу́рства |
| Công cụ cách кем? чем? | балагу́рством | балагу́рствами |
| Giới cách о ком? о чём? | балагу́рстве | балагу́рствах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
балагурство nghĩa là gì?
балагурство (danh từ) nghĩa là sự khôi hài, pha trò.
балагурство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là балагу́рство (phiên âm Latinh balagúrstvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.