баламу́тить
Dấu sắc trên баламу́тить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
баламу́тить nghĩa là làm rối, làm rối việc, làm đục, khuấy đục.
Nghĩa của баламу́тить
Động từ
- Làm rối, làm rối việc.
- мутить воду Làm đục, khuấy đục.
Cặp thể của баламу́тить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ баламу́тить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | баламу́чу |
| ты | баламу́тишь |
| он / она́ / оно́ | баламу́тит |
| мы | баламу́тим |
| вы | баламу́тите |
| они́ | баламу́тят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + баламутить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | баламу́тил |
| Giống cái (она́) | баламу́тила |
| Giống trung (оно́) | баламу́тило |
| Số nhiều (они́) | баламу́тили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | баламу́ть |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | баламу́тьте |
Câu hỏi thường gặp
баламутить nghĩa là gì?
баламутить (động từ) nghĩa là làm rối, làm rối việc, làm đục, khuấy đục.
баламутить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là баламу́тить (phiên âm Latinh balamútitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.