TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

баламу́тить

thể chưa hoàn thành
balamútitʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên баламу́тить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

баламу́тить nghĩa là làm rối, làm rối việc, làm đục, khuấy đục.

Nghĩa của баламу́тить

Động từ

  1. Làm rối, làm rối việc.
  2. мутить воду Làm đục, khuấy đục.

Cặp thể của баламу́тить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ баламу́тить

NgôiHiện tại
ябаламу́чу
тыбаламу́тишь
он / она́ / оно́баламу́тит
мыбаламу́тим
выбаламу́тите
они́баламу́тят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + баламутить.

Quá khứ

Giống đực (он)баламу́тил
Giống cái (она́)баламу́тила
Giống trung (оно́)баламу́тило
Số nhiều (они́)баламу́тили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)баламу́ть
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)баламу́тьте

Câu hỏi thường gặp

баламутить nghĩa là gì?

баламутить (động từ) nghĩa là làm rối, làm rối việc, làm đục, khuấy đục.

баламутить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là баламу́тить (phiên âm Latinh balamútitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.