баланси́р
giống đựcbất động vật
balansír
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên баланси́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
баланси́р nghĩa là cái cân bằng, đòn cân.
Nghĩa của баланси́р
Danh từ
- Cái cân bằng, đòn cân; (в часах) con lắc, quả lắc, balăng.
Biến cách của баланси́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | баланси́р | баланси́ры |
| Sinh cách кого? чего? | баланси́ра | баланси́ров |
| Tặng cách кому? чему? | баланси́ру | баланси́рам |
| Đối cách кого? что? | баланси́р | баланси́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | баланси́ром | баланси́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | баланси́ре | баланси́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
балансир nghĩa là gì?
балансир (danh từ) nghĩa là cái cân bằng, đòn cân.
балансир đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là баланси́р (phiên âm Latinh balansír); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.