TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

баланси́р

giống đựcbất động vật
balansír giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên баланси́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

баланси́р nghĩa là cái cân bằng, đòn cân.

Nghĩa của баланси́р

Danh từ

  1. Cái cân bằng, đòn cân; (в часах) con lắc, quả lắc, balăng.

Biến cách của баланси́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?баланси́рбаланси́ры
Sinh cách кого? чего?баланси́рабаланси́ров
Tặng cách кому? чему?баланси́рубаланси́рам
Đối cách кого? что?баланси́рбаланси́ры
Công cụ cách кем? чем?баланси́ромбаланси́рами
Giới cách о ком? о чём?баланси́ребаланси́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

балансир nghĩa là gì?

балансир (danh từ) nghĩa là cái cân bằng, đòn cân.

балансир đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là баланси́р (phiên âm Latinh balansír); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.