TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бала́нс

giống đựcbất động vật
baláns[bɐˈɫans] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бала́нс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бала́нс nghĩa là cân bằng, thăng bằng.

Nghĩa của бала́нс

Danh từ

  1. равновесие [sự] cân bằng, thăng bằng.
  2. tài chính Bản quyết toán, bảng cân đối, cán cân.
    • годово́й бала́нсbản quyết toán hàng năm
    • торго́вый бала́нсcán cân mậu dịch
    • подводи́ть бала́нсkết toán, làm quyết toán

Biến cách của бала́нс (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бала́нсбала́нсы
Sinh cách кого? чего?бала́нсабала́нсов
Tặng cách кому? чему?бала́нсубала́нсам
Đối cách кого? что?бала́нсбала́нсы
Công cụ cách кем? чем?бала́нсомбала́нсами
Giới cách о ком? о чём?бала́нсебала́нсах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với бала́нс

Đồng nghĩa

Họ từ của бала́нс

Câu hỏi thường gặp

баланс nghĩa là gì?

баланс (danh từ) nghĩa là cân bằng, thăng bằng.

баланс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бала́нс (phiên âm Latinh baláns, IPA [bɐˈɫans]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.