TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

баланси́ровать

thể chưa hoàn thành
balansírovatʹ[bəɫɐn⁽ʲ⁾ˈsʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên баланси́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

баланси́ровать nghĩa là đu đưa, lúc lắc, cân bằng.

Nghĩa của баланси́ровать

Động từ

  1. сохранять равновесие Đu đưa, lúc lắc.
  2. (kỹ thuật) [làm] cân bằng. + đối cách

Cặp thể của баланси́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ баланси́ровать

NgôiHiện tại
ябаланси́рую
тыбаланси́руешь
он / она́ / оно́баланси́рует
мыбаланси́руем
выбаланси́руете
они́баланси́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + балансировать.

Quá khứ

Giống đực (он)баланси́ровал
Giống cái (она́)баланси́ровала
Giống trung (оно́)баланси́ровало
Số nhiều (они́)баланси́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)баланси́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)баланси́руйте

Họ từ của баланси́ровать

Câu hỏi thường gặp

балансировать nghĩa là gì?

балансировать (động từ) nghĩa là đu đưa, lúc lắc, cân bằng.

балансировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là баланси́ровать (phiên âm Latinh balansírovatʹ, IPA [bəɫɐn⁽ʲ⁾ˈsʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.