баланси́ровать
Dấu sắc trên баланси́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
баланси́ровать nghĩa là đu đưa, lúc lắc, cân bằng.
Nghĩa của баланси́ровать
Động từ
- сохранять равновесие Đu đưa, lúc lắc.
- (kỹ thuật) [làm] cân bằng. + đối cách
Cặp thể của баланси́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ баланси́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | баланси́рую |
| ты | баланси́руешь |
| он / она́ / оно́ | баланси́рует |
| мы | баланси́руем |
| вы | баланси́руете |
| они́ | баланси́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + балансировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | баланси́ровал |
| Giống cái (она́) | баланси́ровала |
| Giống trung (оно́) | баланси́ровало |
| Số nhiều (они́) | баланси́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | баланси́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | баланси́руйте |
Họ từ của баланси́ровать
Câu hỏi thường gặp
балансировать nghĩa là gì?
балансировать (động từ) nghĩa là đu đưa, lúc lắc, cân bằng.
балансировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là баланси́ровать (phiên âm Latinh balansírovatʹ, IPA [bəɫɐn⁽ʲ⁾ˈsʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.