бале́т
giống đựcbất động vật
balét[bɐˈlʲet]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бале́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бале́т nghĩa là vũ kịch, vũ balê.
Nghĩa của бале́т
Danh từ
- Vũ kịch, vũ balê, kịch múa.
Biến cách của бале́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бале́т | бале́ты |
| Sinh cách кого? чего? | бале́та | бале́тов |
| Tặng cách кому? чему? | бале́ту | бале́там |
| Đối cách кого? что? | бале́т | бале́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | бале́том | бале́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | бале́те | бале́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
балет nghĩa là gì?
балет (danh từ) nghĩa là vũ kịch, vũ balê.
балет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бале́т (phiên âm Latinh balét, IPA [bɐˈlʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.