TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

балетме́йстер

giống đựcđộng vật
baletméjster[bəlʲɪtˈmʲejsʲtʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên балетме́йстер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

балетме́йстер nghĩa là người dựng vũ kịch.

Nghĩa của балетме́йстер

Danh từ

  1. Người dựng vũ kịch (vũ balê).

Biến cách của балетме́йстер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?балетме́йстербалетме́йстеры
Sinh cách кого? чего?балетме́йстерабалетме́йстеров
Tặng cách кому? чему?балетме́йстерубалетме́йстерам
Đối cách кого? что?балетме́йстерабалетме́йстеров
Công cụ cách кем? чем?балетме́йстеромбалетме́йстерами
Giới cách о ком? о чём?балетме́йстеребалетме́йстерах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

балетмейстер nghĩa là gì?

балетмейстер (danh từ) nghĩa là người dựng vũ kịch.

балетмейстер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là балетме́йстер (phiên âm Latinh baletméjster, IPA [bəlʲɪtˈmʲejsʲtʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.