TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

балка́нский

balkánskij[bɐɫˈkanskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên балка́нский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

балка́нский nghĩa là Thuộc về ban-căng.

Nghĩa của балка́нский

Tính từ

  1. Thuộc về ban-căng.

Biến cách của балка́нский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбалка́нскийбалка́нскоебалка́нскаябалка́нские
Sinh cáchбалка́нскогобалка́нскогобалка́нскойбалка́нских
Tặng cáchбалка́нскомубалка́нскомубалка́нскойбалка́нским
Đối cáchбалка́нский / балка́нскогобалка́нскоебалка́нскуюбалка́нские / балка́нских
Công cụ cáchбалка́нскимбалка́нскимбалка́нскойбалка́нскими
Giới cáchбалка́нскомбалка́нскомбалка́нскойбалка́нских

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

балканский nghĩa là gì?

балканский (tính từ) nghĩa là Thuộc về ban-căng.

балканский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là балка́нский (phiên âm Latinh balkánskij, IPA [bɐɫˈkanskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.