TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

балко́н

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
balkón[bɐɫˈkon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên балко́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

балко́н nghĩa là ban công.

Nghĩa của балко́н

Danh từ

  1. Ban công.

Biến cách của балко́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?балко́нбалко́ны
Sinh cách кого? чего?балко́набалко́нов
Tặng cách кому? чему?балко́нубалко́нам
Đối cách кого? что?балко́нбалко́ны
Công cụ cách кем? чем?балко́номбалко́нами
Giới cách о ком? о чём?балко́небалко́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

балкон nghĩa là gì?

балкон (danh từ) nghĩa là ban công.

балкон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là балко́н (phiên âm Latinh balkón, IPA [bɐɫˈkon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.