TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

балла́да

giống cáibất động vật
balláda[bɐˈɫadə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên балла́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

балла́да nghĩa là thơ balat.

Nghĩa của балла́да

Danh từ

  1. Thơ balat.

Biến cách của балла́да (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?балла́дабалла́ды
Sinh cách кого? чего?балла́дыбалла́д
Tặng cách кому? чему?балла́дебалла́дам
Đối cách кого? что?балла́дубалла́ды
Công cụ cách кем? чем?балла́дойбалла́дами
Giới cách о ком? о чём?балла́дебалла́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

баллада nghĩa là gì?

баллада (danh từ) nghĩa là thơ balat.

баллада đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là балла́да (phiên âm Latinh balláda, IPA [bɐˈɫadə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.