TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

балла́ст

giống đựcbất động vật
ballást[bɐˈɫast] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên балла́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

балла́ст nghĩa là đồ dằn.

Nghĩa của балла́ст

Danh từ

  1. груз Đồ dằn.
  2. giống cái -д. đá đập, đá ba lát.
  3. nghĩa bóng Vật vô ích, gánh nặng.

Biến cách của балла́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?балла́стбалла́сты
Sinh cách кого? чего?балла́стабалла́стов
Tặng cách кому? чему?балла́стубалла́стам
Đối cách кого? что?балла́стбалла́сты
Công cụ cách кем? чем?балла́стомбалла́стами
Giới cách о ком? о чём?балла́стебалла́стах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

балласт nghĩa là gì?

балласт (danh từ) nghĩa là đồ dằn.

балласт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là балла́ст (phiên âm Latinh ballást, IPA [bɐˈɫast]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.