балла́ст
giống đựcbất động vật
ballást[bɐˈɫast]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên балла́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
балла́ст nghĩa là đồ dằn.
Nghĩa của балла́ст
Danh từ
- груз Đồ dằn.
- giống cái -д. đá đập, đá ba lát.
- nghĩa bóng Vật vô ích, gánh nặng.
Biến cách của балла́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | балла́ст | балла́сты |
| Sinh cách кого? чего? | балла́ста | балла́стов |
| Tặng cách кому? чему? | балла́сту | балла́стам |
| Đối cách кого? что? | балла́ст | балла́сты |
| Công cụ cách кем? чем? | балла́стом | балла́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | балла́сте | балла́стах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
балласт nghĩa là gì?
балласт (danh từ) nghĩa là đồ dằn.
балласт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là балла́ст (phiên âm Latinh ballást, IPA [bɐˈɫast]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.