TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

балли́стика

giống cáibất động vật
ballístika[bɐˈlʲisʲtʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên балли́стика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

балли́стика nghĩa là thuật phóng.

Nghĩa của балли́стика

Danh từ

  1. Thuật phóng; đạn đạo học.

Biến cách của балли́стика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?балли́стикабалли́стики
Sinh cách кого? чего?балли́стикибалли́стик
Tặng cách кому? чему?балли́стикебалли́стикам
Đối cách кого? что?балли́стикубалли́стики
Công cụ cách кем? чем?балли́стикойбалли́стиками
Giới cách о ком? о чём?балли́стикебалли́стиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

баллистика nghĩa là gì?

баллистика (danh từ) nghĩa là thuật phóng.

баллистика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là балли́стика (phiên âm Latinh ballístika, IPA [bɐˈlʲisʲtʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.