балло́н
Dấu sắc trên балло́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
балло́н nghĩa là bình cầu, bình, săm lốp.
Nghĩa của балло́н
Danh từ
- сосуд [cái] bình cầu, bình, bầu.
- шина Săm lốp.
- оболочка аэростата Khí cầu, balông.
Biến cách của балло́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | балло́н | балло́ны |
| Sinh cách кого? чего? | балло́на | балло́нов |
| Tặng cách кому? чему? | балло́ну | балло́нам |
| Đối cách кого? что? | балло́н | балло́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | балло́ном | балло́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | балло́не | балло́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
баллон nghĩa là gì?
баллон (danh từ) nghĩa là bình cầu, bình, săm lốp.
баллон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là балло́н (phiên âm Latinh ballón, IPA [bɐˈɫon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.