TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

балло́н

giống đựcbất động vật
ballón[bɐˈɫon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên балло́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

балло́н nghĩa là bình cầu, bình, săm lốp.

Nghĩa của балло́н

Danh từ

  1. сосуд [cái] bình cầu, bình, bầu.
  2. шина Săm lốp.
  3. оболочка аэростата Khí cầu, balông.

Biến cách của балло́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?балло́нбалло́ны
Sinh cách кого? чего?балло́набалло́нов
Tặng cách кому? чему?балло́нубалло́нам
Đối cách кого? что?балло́нбалло́ны
Công cụ cách кем? чем?балло́номбалло́нами
Giới cách о ком? о чём?балло́небалло́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

баллон nghĩa là gì?

баллон (danh từ) nghĩa là bình cầu, bình, săm lốp.

баллон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là балло́н (phiên âm Latinh ballón, IPA [bɐˈɫon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.