TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

балова́ть

thể chưa hoàn thành
balovátʹ[bəɫɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên балова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

балова́ть nghĩa là cưng, chiều.

Nghĩa của балова́ть

Động từ

  1. Cưng, chiều, nuông, chiều chuộng, nuông chiều. + đối cách
    • кого́-л. внима́ниемđể ý quá nhiều đến ai

Cặp thể của балова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ балова́ть

NgôiHiện tại
ябалу́ю
тыбалу́ешь
он / она́ / оно́балу́ет
мыбалу́ем
выбалу́ете
они́балу́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + баловать.

Quá khứ

Giống đực (он)балова́л
Giống cái (она́)балова́ла
Giống trung (оно́)балова́ло
Số nhiều (они́)балова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)балу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)балу́йте

Họ từ của балова́ть

Câu hỏi thường gặp

баловать nghĩa là gì?

баловать (động từ) nghĩa là cưng, chiều.

баловать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là балова́ть (phiên âm Latinh balovátʹ, IPA [bəɫɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.