балова́ть
Dấu sắc trên балова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
балова́ть nghĩa là cưng, chiều.
Nghĩa của балова́ть
Động từ
- Cưng, chiều, nuông, chiều chuộng, nuông chiều. + đối cách
- кого́-л. внима́ниемđể ý quá nhiều đến ai
Cặp thể của балова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ балова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | балу́ю |
| ты | балу́ешь |
| он / она́ / оно́ | балу́ет |
| мы | балу́ем |
| вы | балу́ете |
| они́ | балу́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + баловать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | балова́л |
| Giống cái (она́) | балова́ла |
| Giống trung (оно́) | балова́ло |
| Số nhiều (они́) | балова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | балу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | балу́йте |
Họ từ của балова́ть
Câu hỏi thường gặp
баловать nghĩa là gì?
баловать (động từ) nghĩa là cưng, chiều.
баловать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là балова́ть (phiên âm Latinh balovátʹ, IPA [bəɫɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.