TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

баллотиро́вка

giống cáibất động vật
ballotiróvka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên баллотиро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

баллотиро́вка nghĩa là sự bầu cử, bỏ phiếu.

Nghĩa của баллотиро́вка

Danh từ

  1. Sự bầu cử, bỏ phiếu.

Biến cách của баллотиро́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?баллотиро́вкабаллотиро́вки
Sinh cách кого? чего?баллотиро́вкибаллотиро́вок
Tặng cách кому? чему?баллотиро́вкебаллотиро́вкам
Đối cách кого? что?баллотиро́вкубаллотиро́вки
Công cụ cách кем? чем?баллотиро́вкойбаллотиро́вками
Giới cách о ком? о чём?баллотиро́вкебаллотиро́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

баллотировка nghĩa là gì?

баллотировка (danh từ) nghĩa là sự bầu cử, bỏ phiếu.

баллотировка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là баллотиро́вка (phiên âm Latinh ballotiróvka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.