TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

баллтировочный

balltirovočnyj giọng máy của trình duyệt

баллтировочный nghĩa là để bầu cử.

Nghĩa của баллтировочный

Tính từ

  1. Để bầu cử.

Câu hỏi thường gặp

баллтировочный nghĩa là gì?

баллтировочный (tính từ) nghĩa là để bầu cử.

баллтировочный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là баллтировочный (phiên âm Latinh balltirovočnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.