TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

баловни́ца

giống cái
balovníca giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên баловни́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

баловни́ца nghĩa là đứa trẻ nghịch, đứa trẻ hư.

Nghĩa của баловни́ца

Nghĩa lấy theo mục баловник.

Danh từ

  1. Đứa trẻ nghịch, đứa trẻ hư.

Câu hỏi thường gặp

баловница nghĩa là gì?

баловница (danh từ) nghĩa là đứa trẻ nghịch, đứa trẻ hư.

баловница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là баловни́ца (phiên âm Latinh balovníca); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.