баловни́к
Dấu sắc trên баловни́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
баловни́к nghĩa là đứa trẻ nghịch, đứa trẻ hư.
Nghĩa của баловни́к
Danh từ
- Đứa trẻ nghịch, đứa trẻ hư.
Biến cách của баловни́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | баловни́к | баловники́ |
| Sinh cách кого? чего? | баловника́ | баловнико́в |
| Tặng cách кому? чему? | баловнику́ | баловника́м |
| Đối cách кого? что? | баловника́ | баловнико́в |
| Công cụ cách кем? чем? | баловнико́м | баловника́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | баловнике́ | баловника́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với баловни́к
Đồng nghĩa
Họ từ của баловни́к
Câu hỏi thường gặp
баловник nghĩa là gì?
баловник (danh từ) nghĩa là đứa trẻ nghịch, đứa trẻ hư.
баловник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là баловни́к (phiên âm Latinh balovník, IPA [bəɫɐvˈnʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.