TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

баловни́к

giống đựcđộng vật
balovník[bəɫɐvˈnʲik] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên баловни́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

баловни́к nghĩa là đứa trẻ nghịch, đứa trẻ hư.

Nghĩa của баловни́к

Danh từ

  1. Đứa trẻ nghịch, đứa trẻ hư.

Biến cách của баловни́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?баловни́кбаловники́
Sinh cách кого? чего?баловника́баловнико́в
Tặng cách кому? чему?баловнику́баловника́м
Đối cách кого? что?баловника́баловнико́в
Công cụ cách кем? чем?баловнико́мбаловника́ми
Giới cách о ком? о чём?баловнике́баловника́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với баловни́к

Đồng nghĩa

Họ từ của баловни́к

Câu hỏi thường gặp

баловник nghĩa là gì?

баловник (danh từ) nghĩa là đứa trẻ nghịch, đứa trẻ hư.

баловник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là баловни́к (phiên âm Latinh balovník, IPA [bəɫɐvˈnʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.