балочный
baločnyj
giọng máy của trình duyệt
балочный nghĩa là xà.
Nghĩa của балочный
Tính từ
- Thuộc về rầm, xà; (избалок) [bằng] rầm, xà.
Câu hỏi thường gặp
балочный nghĩa là gì?
балочный (tính từ) nghĩa là xà.
балочный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là балочный (phiên âm Latinh baločnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.