TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

балочный

baločnyj giọng máy của trình duyệt

балочный nghĩa là xà.

Nghĩa của балочный

Tính từ

  1. Thuộc về rầm, xà; (избалок) [bằng] rầm, xà.

Câu hỏi thường gặp

балочный nghĩa là gì?

балочный (tính từ) nghĩa là xà.

балочный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là балочный (phiên âm Latinh baločnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.