TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бальзами́н

giống đựcbất động vật
balʹzamín giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бальзами́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бальзами́н nghĩa là cây bóng nước, nắc nẻ.

Nghĩa của бальзами́н

Danh từ

  1. Cây bóng nước, nắc nẻ, phụng tiên (Impatiens).

Biến cách của бальзами́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бальзами́нбальзами́ны
Sinh cách кого? чего?бальзами́набальзами́нов
Tặng cách кому? чему?бальзами́нубальзами́нам
Đối cách кого? что?бальзами́нбальзами́ны
Công cụ cách кем? чем?бальзами́номбальзами́нами
Giới cách о ком? о чём?бальзами́небальзами́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бальзамин nghĩa là gì?

бальзамин (danh từ) nghĩa là cây bóng nước, nắc nẻ.

бальзамин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бальзами́н (phiên âm Latinh balʹzamín); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.