бальзами́н
giống đựcbất động vật
balʹzamín
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бальзами́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бальзами́н nghĩa là cây bóng nước, nắc nẻ.
Nghĩa của бальзами́н
Danh từ
- Cây bóng nước, nắc nẻ, phụng tiên (Impatiens).
Biến cách của бальзами́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бальзами́н | бальзами́ны |
| Sinh cách кого? чего? | бальзами́на | бальзами́нов |
| Tặng cách кому? чему? | бальзами́ну | бальзами́нам |
| Đối cách кого? что? | бальзами́н | бальзами́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | бальзами́ном | бальзами́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | бальзами́не | бальзами́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
бальзамин nghĩa là gì?
бальзамин (danh từ) nghĩa là cây bóng nước, nắc nẻ.
бальзамин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бальзами́н (phiên âm Latinh balʹzamín); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.