TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бальнеоло́гия

giống cáibất động vật
balʹneológija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бальнеоло́гия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бальнеоло́гия nghĩa là thủy lý học.

Nghĩa của бальнеоло́гия

Danh từ

  1. Thủy lý học.

Biến cách của бальнеоло́гия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бальнеоло́гиябальнеоло́гии
Sinh cách кого? чего?бальнеоло́гиибальнеоло́гий
Tặng cách кому? чему?бальнеоло́гиибальнеоло́гиям
Đối cách кого? что?бальнеоло́гиюбальнеоло́гии
Công cụ cách кем? чем?бальнеоло́гиейбальнеоло́гиями
Giới cách о ком? о чём?бальнеоло́гиибальнеоло́гиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бальнеология nghĩa là gì?

бальнеология (danh từ) nghĩa là thủy lý học.

бальнеология đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бальнеоло́гия (phiên âm Latinh balʹneológija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.