Бангко́к
Dấu sắc trên Бангко́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Бангко́к nghĩa là băng cốc, vọng cát.
Nghĩa của Бангко́к
Danh từ riêng
- Băng cốc, vọng cát.
Biến cách của Бангко́к (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Бангко́к |
| Sinh cách кого? чего? | Бангко́ка |
| Tặng cách кому? чему? | Бангко́ку |
| Đối cách кого? что? | Бангко́к |
| Công cụ cách кем? чем? | Бангко́ком |
| Giới cách о ком? о чём? | Бангко́ке |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với Бангко́к
- Столица Таиланда - Бангкок. Thủ đô của Thái Lan là Băng Cốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12913855
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Бангкок nghĩa là gì?
Бангкок (danh từ riêng) nghĩa là băng cốc, vọng cát.
Бангкок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Бангко́к (phiên âm Latinh Bangkók, IPA [bɐnˈkok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.