TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ба́нда

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bánda[ˈbandə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ба́нда chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ба́нда nghĩa là bọn, lũ.

Nghĩa của ба́нда

Danh từ

  1. Bọn, lũ, tụi, bè lũ, đoàn phỉ.

Biến cách của ба́нда (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ба́ндаба́нды
Sinh cách кого? чего?ба́ндыба́нд
Tặng cách кому? чему?ба́ндеба́ндам
Đối cách кого? что?ба́ндуба́нды
Công cụ cách кем? чем?ба́ндойба́ндами
Giới cách о ком? о чём?ба́ндеба́ндах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

банда nghĩa là gì?

банда (danh từ) nghĩa là bọn, lũ.

банда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ба́нда (phiên âm Latinh bánda, IPA [ˈbandə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.