ба́нда
bánda[ˈbandə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ба́нда chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ба́нда nghĩa là bọn, lũ.
Nghĩa của ба́нда
Danh từ
- Bọn, lũ, tụi, bè lũ, đoàn phỉ.
Biến cách của ба́нда (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ба́нда | ба́нды |
| Sinh cách кого? чего? | ба́нды | ба́нд |
| Tặng cách кому? чему? | ба́нде | ба́ндам |
| Đối cách кого? что? | ба́нду | ба́нды |
| Công cụ cách кем? чем? | ба́ндой | ба́ндами |
| Giới cách о ком? о чём? | ба́нде | ба́ндах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
банда nghĩa là gì?
банда (danh từ) nghĩa là bọn, lũ.
банда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ба́нда (phiên âm Latinh bánda, IPA [ˈbandə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.