TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бандеро́ль

giống cáibất động vật
bandɛrólʹ[bəndɨˈrolʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бандеро́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бандеро́ль nghĩa là gói bưu kiện.

Nghĩa của бандеро́ль

Danh từ

  1. Gói bưu kiện.
    • посыла́ть бандеро́люgửi theo bưu kiện

Biến cách của бандеро́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бандеро́льбандеро́ли
Sinh cách кого? чего?бандеро́либандеро́лей
Tặng cách кому? чему?бандеро́либандеро́лям
Đối cách кого? что?бандеро́льбандеро́ли
Công cụ cách кем? чем?бандеро́льюбандеро́лями
Giới cách о ком? о чём?бандеро́либандеро́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бандероль nghĩa là gì?

бандероль (danh từ) nghĩa là gói bưu kiện.

бандероль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бандеро́ль (phiên âm Latinh bandɛrólʹ, IPA [bəndɨˈrolʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.