TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

банда́ж

giống đựcbất động vật
bandáž[bɐnˈdaʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên банда́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

банда́ж nghĩa là dải, băng.

Nghĩa của банда́ж

Danh từ

  1. (engineering) Dải, băng, đai, nẹp.

Biến cách của банда́ж (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?банда́жбандажи́
Sinh cách кого? чего?бандажа́бандаже́й
Tặng cách кому? чему?бандажу́бандажа́м
Đối cách кого? что?банда́жбандажи́
Công cụ cách кем? чем?бандажо́мбандажа́ми
Giới cách о ком? о чём?бандаже́бандажа́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бандаж nghĩa là gì?

бандаж (danh từ) nghĩa là dải, băng.

бандаж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là банда́ж (phiên âm Latinh bandáž, IPA [bɐnˈdaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.