TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Банда́р-Сери́-Бега́ван

Bandár-Sɛrí-Begávan[bɐnˈdar sɨˈrʲi bʲɪˈɡavən] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Банда́р-Сери́-Бега́ван chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Банда́р-Сери́-Бега́ван nghĩa là ban-đa xê-ri bê-ga-oan.

Nghĩa của Банда́р-Сери́-Бега́ван

Danh từ riêng

  1. Ban-đa xê-ri bê-ga-oan.

Biến cách của Банда́р-Сери́-Бега́ван (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Банда́р-Сери́-Бега́ван
Sinh cách кого? чего?Банда́р-Сери́-Бега́вана
Tặng cách кому? чему?Банда́р-Сери́-Бега́вану
Đối cách кого? что?Банда́р-Сери́-Бега́ван
Công cụ cách кем? чем?Банда́р-Сери́-Бега́ваном
Giới cách о ком? о чём?Банда́р-Сери́-Бега́ване

Câu hỏi thường gặp

Бандар-Сери-Бегаван nghĩa là gì?

Бандар-Сери-Бегаван (danh từ riêng) nghĩa là ban-đa xê-ri bê-ga-oan.

Бандар-Сери-Бегаван đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Банда́р-Сери́-Бега́ван (phiên âm Latinh Bandár-Sɛrí-Begávan, IPA [bɐnˈdar sɨˈrʲi bʲɪˈɡavən]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.