TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

банди́т

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bandít[bɐnʲˈdʲit] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên банди́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

банди́т nghĩa là kẻ cướp, cường đạo.

Nghĩa của банди́т

Danh từ

  1. Kẻ cướp, cường đạo, thổ phỉ, phỉ.

Biến cách của банди́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?банди́тбанди́ты
Sinh cách кого? чего?банди́табанди́тов
Tặng cách кому? чему?банди́тубанди́там
Đối cách кого? что?банди́табанди́тов
Công cụ cách кем? чем?банди́томбанди́тами
Giới cách о ком? о чём?банди́тебанди́тах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với банди́т

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

бандит nghĩa là gì?

бандит (danh từ) nghĩa là kẻ cướp, cường đạo.

бандит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là банди́т (phiên âm Latinh bandít, IPA [bɐnʲˈdʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.