TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ба́нджо

giống trungbất động vật
bándžo[ˈband͡ʐʐə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ба́нджо chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ба́нджо nghĩa là đàn banjô.

Nghĩa của ба́нджо

Danh từ

  1. Đàn banjô.

Câu hỏi thường gặp

банджо nghĩa là gì?

банджо (danh từ) nghĩa là đàn banjô.

банджо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ба́нджо (phiên âm Latinh bándžo, IPA [ˈband͡ʐʐə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.