TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бандити́зм

giống đựcbất động vật
banditízm[bənʲdʲɪˈtʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бандити́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бандити́зм nghĩa là hành động kẻ cướp.

Nghĩa của бандити́зм

Danh từ

  1. Hành động kẻ cướp (cướp phỉ, thổ phỉ).

Biến cách của бандити́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бандити́змбандити́змы
Sinh cách кого? чего?бандити́змабандити́змов
Tặng cách кому? чему?бандити́змубандити́змам
Đối cách кого? что?бандити́змбандити́змы
Công cụ cách кем? чем?бандити́змомбандити́змами
Giới cách о ком? о чём?бандити́змебандити́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бандитизм nghĩa là gì?

бандитизм (danh từ) nghĩa là hành động kẻ cướp.

бандитизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бандити́зм (phiên âm Latinh banditízm, IPA [bənʲdʲɪˈtʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.