TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бандури́ст

giống đựcđộng vật
banduríst giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бандури́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бандури́ст nghĩa là người đánh đàn banđura.

Nghĩa của бандури́ст

Danh từ

  1. Người đánh đàn banđura.

Biến cách của бандури́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бандури́стбандури́сты
Sinh cách кого? чего?бандури́стабандури́стов
Tặng cách кому? чему?бандури́стубандури́стам
Đối cách кого? что?бандури́стабандури́стов
Công cụ cách кем? чем?бандури́стомбандури́стами
Giới cách о ком? о чём?бандури́стебандури́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

бандурист nghĩa là gì?

бандурист (danh từ) nghĩa là người đánh đàn banđura.

бандурист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бандури́ст (phiên âm Latinh banduríst); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.