TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

банкно́та

giống cáibất động vật
banknóta[bɐnkˈnotə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên банкно́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

банкно́та nghĩa là giấy bạc.

Nghĩa của банкно́та

Danh từ

  1. Giấy bạc.

Biến cách của банкно́та (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?банкно́табанкно́ты
Sinh cách кого? чего?банкно́тыбанкно́т
Tặng cách кому? чему?банкно́тебанкно́там
Đối cách кого? что?банкно́тубанкно́ты
Công cụ cách кем? чем?банкно́тойбанкно́тами
Giới cách о ком? о чём?банкно́тебанкно́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với банкно́та

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với банкно́та

  • Это банкнота в сто долларов. Đây là một tờ 100 Đô-la. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6478336

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

банкнота nghĩa là gì?

банкнота (danh từ) nghĩa là giấy bạc.

банкнота đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là банкно́та (phiên âm Latinh banknóta, IPA [bɐnkˈnotə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.