TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ба́нковский

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bánkovskij[ˈbankəfskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ба́нковский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ба́нковский nghĩa là nhà băng.

Nghĩa của ба́нковский

Tính từ

  1. Thuộc về ngân hàng, nhà băng.
    • ба́нковский капита́л(kinh tế) tư bản ngân hàng

Biến cách của ба́нковский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchба́нковскийба́нковскоеба́нковскаяба́нковские
Sinh cáchба́нковскогоба́нковскогоба́нковскойба́нковских
Tặng cáchба́нковскомуба́нковскомуба́нковскойба́нковским
Đối cáchба́нковский / ба́нковскогоба́нковскоеба́нковскуюба́нковские / ба́нковских
Công cụ cáchба́нковскимба́нковскимба́нковскойба́нковскими
Giới cáchба́нковскомба́нковскомба́нковскойба́нковских

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

банковский nghĩa là gì?

банковский (tính từ) nghĩa là nhà băng.

банковский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ба́нковский (phiên âm Latinh bánkovskij, IPA [ˈbankəfskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.