банкома́т
Dấu sắc trên банкома́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
банкома́т nghĩa là Máy rút tiền tự động, máy giao dịch tự động.
Nghĩa của банкома́т
Danh từ
- Máy rút tiền tự động, máy giao dịch tự động.
Biến cách của банкома́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | банкома́т | банкома́ты |
| Sinh cách кого? чего? | банкома́та | банкома́тов |
| Tặng cách кому? чему? | банкома́ту | банкома́там |
| Đối cách кого? что? | банкома́т | банкома́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | банкома́том | банкома́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | банкома́те | банкома́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với банкома́т
- Где я могу найти банкомат? Tôi có thể tìm thấy ATM ở đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4938519
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
банкомат nghĩa là gì?
банкомат (danh từ) nghĩa là Máy rút tiền tự động, máy giao dịch tự động.
банкомат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là банкома́т (phiên âm Latinh bankomát, IPA [bənkɐˈmat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.