ба́нщик
Dấu sắc trên ба́нщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ба́нщик nghĩa là Người phục vụ nhà tắm.
Nghĩa của ба́нщик
Danh từ
- Người phục vụ nhà tắm.
Biến cách của ба́нщик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ба́нщик | ба́нщики |
| Sinh cách кого? чего? | ба́нщика | ба́нщиков |
| Tặng cách кому? чему? | ба́нщику | ба́нщикам |
| Đối cách кого? что? | ба́нщика | ба́нщиков |
| Công cụ cách кем? чем? | ба́нщиком | ба́нщиками |
| Giới cách о ком? о чём? | ба́нщике | ба́нщиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
банщик nghĩa là gì?
банщик (danh từ) nghĩa là Người phục vụ nhà tắm.
банщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ба́нщик (phiên âm Latinh bánščik, IPA [ˈbanʲɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.