ба́ня
giống cáibất động vật
bánja[ˈbanʲə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ба́ня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ба́ня nghĩa là nhà tắm, nhà tắm hơi.
Nghĩa của ба́ня
Danh từ
- Nhà tắm, nhà tắm hơi.
- khẩu ngữ мытьё [sự] tắm.
- khẩu ngữ духота [sự] nóng nực, ngột ngạt.
Biến cách của ба́ня (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ба́ня | ба́ни |
| Sinh cách кого? чего? | ба́ни | ба́нь |
| Tặng cách кому? чему? | ба́не | ба́ням |
| Đối cách кого? что? | ба́ню | ба́ни |
| Công cụ cách кем? чем? | ба́ней | ба́нями |
| Giới cách о ком? о чём? | ба́не | ба́нях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của ба́ня
Câu hỏi thường gặp
баня nghĩa là gì?
баня (danh từ) nghĩa là nhà tắm, nhà tắm hơi.
баня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ба́ня (phiên âm Latinh bánja, IPA [ˈbanʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.