TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ба́ня

giống cáibất động vật
bánja[ˈbanʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ба́ня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ба́ня nghĩa là nhà tắm, nhà tắm hơi.

Nghĩa của ба́ня

Danh từ

  1. Nhà tắm, nhà tắm hơi.
  2. khẩu ngữ мытьё [sự] tắm.
  3. khẩu ngữ духота [sự] nóng nực, ngột ngạt.

Biến cách của ба́ня (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ба́няба́ни
Sinh cách кого? чего?ба́ниба́нь
Tặng cách кому? чему?ба́неба́ням
Đối cách кого? что?ба́нюба́ни
Công cụ cách кем? чем?ба́нейба́нями
Giới cách о ком? о чём?ба́неба́нях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ба́ня

Câu hỏi thường gặp

баня nghĩa là gì?

баня (danh từ) nghĩa là nhà tắm, nhà tắm hơi.

баня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ба́ня (phiên âm Latinh bánja, IPA [ˈbanʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.