баоба́б
giống đựcbất động vật
baobáb[bɐɐˈbap]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên баоба́б chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
баоба́б nghĩa là cây baobap.
Nghĩa của баоба́б
Danh từ
- Cây baobap (Adansonia digitata).
Biến cách của баоба́б (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | баоба́б | баоба́бы |
| Sinh cách кого? чего? | баоба́ба | баоба́бов |
| Tặng cách кому? чему? | баоба́бу | баоба́бам |
| Đối cách кого? что? | баоба́б | баоба́бы |
| Công cụ cách кем? чем? | баоба́бом | баоба́бами |
| Giới cách о ком? о чём? | баоба́бе | баоба́бах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
баобаб nghĩa là gì?
баобаб (danh từ) nghĩa là cây baobap.
баобаб đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là баоба́б (phiên âm Latinh baobáb, IPA [bɐɐˈbap]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.