TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бапти́ст

giống đựcđộng vật
baptíst[bɐpˈtʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бапти́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бапти́ст nghĩa là Giáo dân phái tẩy lễ.

Nghĩa của бапти́ст

Danh từ

  1. Giáo dân phái tẩy lễ.

Biến cách của бапти́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бапти́стбапти́сты
Sinh cách кого? чего?бапти́стабапти́стов
Tặng cách кому? чему?бапти́стубапти́стам
Đối cách кого? что?бапти́стабапти́стов
Công cụ cách кем? чем?бапти́стомбапти́стами
Giới cách о ком? о чём?бапти́стебапти́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

баптист nghĩa là gì?

баптист (danh từ) nghĩa là Giáo dân phái tẩy lễ.

баптист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бапти́ст (phiên âm Latinh baptíst, IPA [bɐpˈtʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.