бапти́ст
Dấu sắc trên бапти́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бапти́ст nghĩa là Giáo dân phái tẩy lễ.
Nghĩa của бапти́ст
Danh từ
- Giáo dân phái tẩy lễ.
Biến cách của бапти́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бапти́ст | бапти́сты |
| Sinh cách кого? чего? | бапти́ста | бапти́стов |
| Tặng cách кому? чему? | бапти́сту | бапти́стам |
| Đối cách кого? что? | бапти́ста | бапти́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | бапти́стом | бапти́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | бапти́сте | бапти́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
баптист nghĩa là gì?
баптист (danh từ) nghĩa là Giáo dân phái tẩy lễ.
баптист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бапти́ст (phiên âm Latinh baptíst, IPA [bɐpˈtʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.