бараба́н
giống đựcbất động vật
barabán[bərɐˈban]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бараба́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бараба́н nghĩa là cái trống.
Nghĩa của бараба́н
Danh từ
- Cái trống; (большой) trống cái, trống đại.
- бить в бараба́нđánh trống
- kỹ thuật [cái] tang, tang quay, trống.
Biến cách của бараба́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бараба́н | бараба́ны |
| Sinh cách кого? чего? | бараба́на | бараба́нов |
| Tặng cách кому? чему? | бараба́ну | бараба́нам |
| Đối cách кого? что? | бараба́н | бараба́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | бараба́ном | бараба́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | бараба́не | бараба́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của бараба́н
Câu hỏi thường gặp
барабан nghĩa là gì?
барабан (danh từ) nghĩa là cái trống.
барабан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бараба́н (phiên âm Latinh barabán, IPA [bərɐˈban]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.